好きな単語を入力!

"scrunch" in Vietnamese

nhăn (mặt)

Definition

Ép hoặc vò một vật cho nhàu hoặc thành hình nhỏ gọn. Cũng có thể chỉ việc nhăn mặt hoặc nheo mắt do cảm xúc mạnh hay ánh sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ không trang trọng, dùng cho giấy, quần áo, tóc hoặc gương mặt. 'scrunch up a paper' là vo giấy lại; 'scrunch your nose' là nhăn mũi. Khác với 'crumple' hay 'squeeze'.

Examples

She scrunched the letter and threw it away.

Cô ấy đã **vò** lá thư và ném đi.

Please do not scrunch your clothes in the bag.

Đừng **vò** quần áo của bạn trong túi nhé.

He scrunched his nose at the bad smell.

Anh ấy **nhăn** mũi trước mùi hôi.

If you scrunch your hair while it’s wet, it’ll make the curls stand out.

Nếu bạn **vò** tóc khi còn ướt, lọn tóc sẽ rõ hơn.

The dog jumped on the bed and scrunched up all the blankets.

Chó nhảy lên giường và **làm nhàu** hết chăn.

She scrunched her eyes shut when the sun was too bright.

Cô ấy **nhắm chặt** mắt khi trời quá nắng.