"scrounge" in Vietnamese
Definition
Kiếm được thứ gì đó (thường là tiền, đồ ăn, v.v.) bằng cách hỏi, mượn hoặc tìm kiếm, chủ yếu khi mình không đủ hoặc theo cách không chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này mang tính không chính thức, đôi khi thể hiện sự cần thiết hoặc khéo léo. Phù hợp khi nói về chuyện nhỏ hay xin ai giúp đỡ; tránh dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
Can I scrounge a pencil from you?
Tôi có thể **xin xỏ** một cây bút chì từ bạn được không?
He tried to scrounge lunch from his friends.
Anh ấy đã cố **xin xỏ** bữa trưa từ bạn bè.
We managed to scrounge enough money for the tickets.
Chúng tôi đã **kiếm đủ** tiền mua vé.
I always have to scrounge a ride to work because my car is broken.
Vì xe tôi hỏng nên lúc nào tôi cũng phải **xin** đi nhờ làm.
She managed to scrounge up some cash for the concert at the last minute.
Cô ấy đã **xoay xở** được ít tiền đi concert vào phút chót.
People sometimes scrounge for free food at parties.
Đôi khi, có người **lục lọi** kiếm đồ ăn miễn phí ở tiệc.