好きな単語を入力!

"scrooge" in Vietnamese

người keo kiệtkẻ bủn xỉn

Definition

Chỉ người rất keo kiệt, không thích tiêu tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống hài hước hoặc không trang trọng; nhấn mạnh sự keo kiệt quá mức. Khi nhắc đến nhân vật văn học, nên viết hoa "Scrooge".

Examples

My uncle is a real scrooge with his money.

Chú tôi thực sự là một **người keo kiệt** với tiền của mình.

Nobody wants to invite a scrooge to a party.

Không ai muốn mời một **người keo kiệt** tới dự tiệc cả.

Don't be such a scrooge—buy the gift!

Đừng làm **người keo kiệt** như thế—mua quà đi!

Around the holidays, my dad turns into a total scrooge.

Cứ vào dịp lễ, bố tôi lại trở thành một **người keo kiệt** thực sự.

I left a tip, but my friend looked at me like a scrooge would.

Tôi đã để lại tiền boa, nhưng bạn tôi nhìn tôi như một **người keo kiệt** vậy.

After reading 'A Christmas Carol', my brother started calling me Scrooge whenever I saved money.

Sau khi đọc 'A Christmas Carol', em tôi bắt đầu gọi tôi là **Scrooge** mỗi khi tôi tiết kiệm tiền.