"scribe" in Vietnamese
Definition
Thư lại là người ghi chép thông tin bằng tay, đặc biệt là trước khi có máy in; thường lưu giữ hồ sơ hoặc sao chép tài liệu quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học; hiện nay đôi khi dùng hài hước hoặc chỉ người ghi chép cho nhóm.
Examples
The scribe wrote the king's messages on papyrus.
**Thư lại** đã ghi lại thông điệp của nhà vua lên giấy cói.
Many scribes worked in temples, copying holy books.
Nhiều **thư lại** làm việc trong đền thờ, chép lại các kinh sách.
A scribe made a copy of the important document.
Một **thư lại** đã chép một bản của tài liệu quan trọng.
Back in school, I was always the scribe for my group projects.
Hồi đi học, tôi luôn là **thư lại** của nhóm.
He joked that he would need a scribe to keep up with all his ideas.
Anh ấy đùa rằng sẽ cần một **thư lại** để ghi hết mọi ý tưởng.
In ancient times, being a scribe was an important and respected profession.
Thời xưa, nghề **thư lại** là một nghề quan trọng và được kính trọng.