"scare into" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó làm gì đó bằng cách làm họ sợ hoặc đe dọa.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn theo sau là hành động: 'scare into doing something'. Chủ yếu dùng trong tình huống tiêu cực, khi có sự đe dọa hoặc thao túng. Không dùng cho di chuyển thể chất, chỉ dành cho hành động hoặc quyết định.
Examples
They tried to scare her into quitting her job.
Họ cố **dọa** cô ấy **bỏ việc**.
He was scared into telling the truth.
Anh ấy bị **dọa** nên đã nói thật.
Don't try to scare your brother into cleaning your room.
Đừng cố **dọa** em trai làm sạch phòng cho mình.
Some companies scare people into buying unnecessary products.
Một số công ty **dọa mọi người mua** sản phẩm không cần thiết.
The government issued warnings that scared citizens into staying home.
Chính phủ đã ra cảnh báo khiến công dân **phải ở nhà vì sợ**.
She wasn't really sick, but her parents scared her into seeing the doctor.
Cô ấy không thực sự ốm, nhưng bố mẹ đã **dọa cô ấy phải** đến bác sĩ.