"scan" in Vietnamese
Definition
Xem nhanh và cẩn thận một vật để tìm thông tin cụ thể hoặc sao chép tài liệu/hình ảnh vào máy tính bằng máy quét. Cũng dùng khi kiểm tra mã vạch, QR code hoặc hệ thống điện tử.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất hay gặp trong công nghệ, mua sắm, y tế và đọc sách. 'Scan a document' nghĩa là tạo bản sao kỹ thuật số, còn 'scan the room/menu' là nhìn nhanh. Khi quét mã QR/barcode cũng dùng từ này.
Examples
Please scan this paper and email it to me.
Vui lòng **quét** tờ giấy này và gửi email cho tôi.
She scanned the menu before ordering.
Cô ấy **xem lướt qua thực đơn** trước khi gọi món.
The cashier scanned the barcode.
Nhân viên thu ngân đã **quét** mã vạch.
I just scanned the report, but the numbers look wrong.
Tôi chỉ **đọc lướt báo cáo**, nhưng các con số có vẻ sai.
Can you scan the QR code to join the group?
Bạn có thể **quét** mã QR để tham gia nhóm không?
She scanned the room for a familiar face.
Cô ấy **đảo mắt khắp phòng** để tìm một gương mặt quen thuộc.