"sayers" in Vietnamese
Definition
Những người nói hoặc bày tỏ ý kiến. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như 'người phản đối' hoặc 'nhà tiên tri'.
Usage Notes (Vietnamese)
'sayers' hầu như không được dùng riêng mà thường xuất hiện trong các cụm từ như 'naysayers' (người phản đối) hoặc 'soothsayers' (nhà tiên tri). Sử dụng riêng sẽ nghe lạ hoặc lỗi thời.
Examples
Many sayers predicted rain, but the sun is shining.
Nhiều **người phát ngôn** dự đoán trời mưa, nhưng trời lại nắng.
The sayers of good news made everyone smile.
Những **người phát ngôn** mang tin vui đã khiến mọi người mỉm cười.
Some sayers warned us about the traffic.
Một số **người bày tỏ ý kiến** đã cảnh báo chúng tôi về tình trạng kẹt xe.
You often hear sayers complaining about change, but things improve over time.
Bạn thường nghe **những người phát ngôn** phàn nàn về sự thay đổi, nhưng mọi thứ cải thiện theo thời gian.
Ignore the sayers—prove them wrong by doing your best.
Bỏ qua các **người phát ngôn**—hãy chứng minh họ sai bằng chính nỗ lực của bạn.
Sometimes, the loudest sayers know the least about the subject.
Đôi lúc, những **người phát ngôn** ồn ào nhất lại là người ít biết nhất về chủ đề đó.