好きな単語を入力!

"satisfy" in Vietnamese

làm hài lòngđáp ứng

Definition

Khiến ai đó cảm thấy hài lòng vì mong muốn, nhu cầu hoặc yêu cầu của họ được đáp ứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'satisfy a need' là đáp ứng nhu cầu; 'satisfy the requirements' là đáp ứng các yêu cầu. Dùng cả trong cảm xúc lẫn trường hợp thực tế/pháp lý. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'content' hoặc 'please'.

Examples

This meal will satisfy your hunger.

Bữa ăn này sẽ **làm hài lòng** cơn đói của bạn.

Did you satisfy all the requirements?

Bạn đã **đáp ứng** tất cả các yêu cầu chưa?

Nothing seems to satisfy him.

Dường như không có gì có thể **làm hài lòng** anh ấy.

Will a cup of coffee satisfy you for now?

Một tách cà phê có **làm hài lòng** bạn tạm thời không?

He worked hard to satisfy his parents’ expectations.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để **đáp ứng** kỳ vọng của bố mẹ.

It’s hard to satisfy everyone at once.

Rất khó để **làm hài lòng** tất cả mọi người cùng một lúc.