好きな単語を入力!

"sailmaker" in Vietnamese

thợ làm buồm

Definition

Thợ làm buồm là người chế tạo hoặc sửa chữa buồm cho thuyền và tàu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải; không nhầm với 'candlemaker'. Thường chỉ nghề thủ công truyền thống lẫn hiện đại.

Examples

The sailmaker repaired the torn sail.

**Thợ làm buồm** đã sửa lại chiếc buồm bị rách.

My uncle is a sailmaker.

Chú tôi là **thợ làm buồm**.

A good sailmaker uses strong cloth.

Một **thợ làm buồm** giỏi dùng vải chắc.

We took our old sails to the local sailmaker for repairs.

Chúng tôi mang những chiếc buồm cũ đến **thợ làm buồm** địa phương để sửa.

Becoming a sailmaker requires a lot of skill and patience.

Trở thành **thợ làm buồm** đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và kiên nhẫn.

The sailmaker told us fascinating stories about life at sea.

**Thợ làm buồm** kể cho chúng tôi những câu chuyện thú vị về cuộc sống ngoài biển khơi.