好きな単語を入力!

"run for your life" in Vietnamese

chạy để cứu lấy mạng sống

Definition

Khi bạn cần thoát ra khỏi tình huống nguy hiểm càng nhanh càng tốt để cứu mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt rất mạnh, thường dùng trong tình huống nguy hiểm hoặc như lời cảnh báo khẩn cấp.

Examples

When the fire started spreading, people began to run for their lives.

Khi lửa lan rộng, mọi người bắt đầu **chạy để cứu lấy mạng sống**.

If you see a wild animal charging at you, run for your life.

Nếu bạn thấy động vật hoang dã lao về phía mình, hãy **chạy để cứu lấy mạng sống**.

The crowd shouted, 'Run for your life!' when the roof started to collapse.

Khi mái nhà bắt đầu sập, đám đông la lên: '**Chạy để cứu lấy mạng sống!**'

A huge wave was coming, so we just grabbed our things and ran for our lives.

Một con sóng lớn ập đến, nên chúng tôi chỉ kịp cầm đồ và **chạy để cứu lấy mạng sống**.

He saw the snake on his bed and instantly ran for his life.

Anh ấy thấy con rắn trên giường và lập tức **chạy để cứu lấy mạng sống**.

Trust me, if that alarm goes off, it'll be time to run for your life.

Tin tôi đi, nếu báo động kêu lên thì là lúc phải **chạy để cứu lấy mạng sống**.