好きな単語を入力!

"run for the hills" in Vietnamese

chuồn ngaytháo chạy

Definition

Diễn tả việc rời khỏi nơi nguy hiểm hay tình huống khó chịu một cách nhanh chóng, thường mang ý hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho trường hợp nguy hiểm thực sự. Hay dùng khi muốn rời khỏi điều khó chịu, với ý cường điệu hoặc đùa.

Examples

When they saw the big dog, the children ran for the hills.

Khi thấy con chó to, bọn trẻ **chuồn ngay**.

If something goes wrong, just run for the hills.

Nếu có vấn đề gì thì cứ **chuồn ngay**.

The fire alarm made everyone run for the hills.

Chuông báo cháy reo lên làm mọi người **tháo chạy**.

As soon as the boss started yelling, I wanted to run for the hills.

Sếp vừa bắt đầu la, tôi chỉ muốn **chuồn ngay**.

Whenever people talk about taxes, some just want to run for the hills.

Mỗi khi nghe nói về thuế, có người chỉ muốn **chuồn ngay**.

If you see how long this meeting will be, you’ll want to run for the hills.

Nhìn thời gian của cuộc họp này mà bạn sẽ muốn **chuồn ngay**.