"run a red light" in Vietnamese
Definition
Lái xe vượt qua khi đèn giao thông đang đỏ, hành động này là trái luật và nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về lái xe, mang ý nghĩa có chủ ý vượt đèn đỏ. Đừng nhầm với 'speeding' hay 'jump the gun'.
Examples
It's illegal to run a red light.
**Vượt đèn đỏ** là phạm luật.
He got a ticket for running a red light.
Anh ấy đã bị phạt vì **vượt đèn đỏ**.
Never run a red light to save time.
Đừng bao giờ **vượt đèn đỏ** chỉ để tiết kiệm thời gian.
Did you see that car just run a red light?
Bạn có thấy xe đó vừa **vượt đèn đỏ** không?
I almost got hit when someone ran a red light this morning.
Sáng nay suýt nữa tôi bị tông vì có người **vượt đèn đỏ**.
People sometimes run red lights when they're in a hurry, but it's never worth the risk.
Đôi khi người ta **vượt đèn đỏ** khi vội, nhưng không bao giờ xứng đáng với rủi ro.