好きな単語を入力!

"rule in" in Vietnamese

xem là khả năngcoi là một khả năng

Definition

Khi đưa ra quyết định hoặc giải quyết vấn đề, xem một khả năng hoặc lựa chọn là có thể xảy ra, thường dùng trong điều tra hoặc chẩn đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong trường hợp trang trọng như y tế, pháp lý, điều tra. Đối lập với 'rule out'. Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The doctor could not rule in any infection after the tests.

Sau các xét nghiệm, bác sĩ không thể **xem** bất kỳ nhiễm trùng nào là **khả năng**.

The police could not rule in the suspect as the thief.

Cảnh sát không thể **coi** nghi phạm là tên trộm **khả năng**.

The evidence helped the team rule in some possible answers.

Bằng chứng đã giúp đội **xem** một số đáp án **là khả năng**.

We can't rule in the possibility of rain just yet.

Chúng ta chưa thể **xem** khả năng có mưa **là khả năng** được.

This new clue might help us rule in another suspect.

Manh mối mới này có thể giúp chúng ta **xem** một nghi phạm khác **là khả năng**.

Until we run more tests, we can’t rule in any conditions.

Nếu chưa làm thêm xét nghiệm, chúng ta chưa thể **coi** bất kỳ tình trạng nào là **khả năng**.