好きな単語を入力!

"ruddle" in Vietnamese

đất son đỏruddle (chất màu đỏ từ sắt)

Definition

Ruddle là loại bột màu đỏ lấy từ quặng sắt, thường dùng để đánh dấu cừu hoặc tô màu các vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, khoa học hoặc vùng nông thôn; hiếm khi dùng đời thường. Thường dùng để nói việc đánh dấu động vật hoặc dùng làm màu.

Examples

Farmers used ruddle to mark their sheep.

Nông dân dùng **đất son đỏ** để đánh dấu đàn cừu của họ.

The pot was decorated with ruddle designs.

Chiếc nồi được trang trí bằng các họa tiết **đất son đỏ**.

They found pieces of ruddle in the cave.

Họ tìm thấy các mảnh **đất son đỏ** trong hang động.

She traced a line of ruddle across the rock to mark the path.

Cô ấy vẽ một vệt **đất son đỏ** lên đá để đánh dấu lối đi.

The archaeologists were excited to find ancient ruddle markings on the walls.

Các nhà khảo cổ rất phấn khích khi tìm thấy các dấu vết **đất son đỏ** cổ đại trên tường.

If you look closely, you can still see traces of ruddle on some of the stones.

Nếu nhìn kỹ, bạn vẫn có thể thấy dấu vết **đất son đỏ** trên một số hòn đá.