好きな単語を入力!

"roughness" in Vietnamese

độ nhámsự thô lỗ

Definition

Từ này dùng để chỉ bề mặt không đều hoặc sần sùi khi chạm vào; cũng có thể diễn tả thái độ hoặc cách cư xử thô lỗ, thiếu nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'surface roughness' thường dùng khi nói về cảm giác sần sùi khi chạm vào; với người, diễn đạt sự thiếu tế nhị, thô ráp trong hành vi hay lời nói, như 'the roughness of his voice'.

Examples

The roughness of the sand hurt my feet.

**Độ nhám** của cát làm chân tôi đau.

Feel the roughness of this tree bark.

Hãy cảm nhận **độ nhám** của vỏ cây này.

She was surprised by the roughness in his voice.

Cô ấy ngạc nhiên vì **sự thô lỗ** trong giọng nói của anh ta.

Sometimes, the roughness of life makes us stronger.

Đôi khi, **sự khắc nghiệt** của cuộc sống làm chúng ta mạnh mẽ hơn.

The roughness faded after I sanded the wood.

Sau khi tôi đánh giấy nhám, **độ nhám** biến mất.

He spoke with a roughness that surprised everyone in the meeting.

Anh ấy nói với một **sự thô lỗ** khiến mọi người trong cuộc họp đều bất ngờ.