好きな単語を入力!

"rough around the edges" in Vietnamese

chưa hoàn thiệncòn thôcòn thiếu chỉn chu

Definition

Một người hoặc vật gì đó còn chưa hoàn chỉnh, còn thiếu sự tinh tế hoặc kinh nghiệm, nhưng có tiềm năng và điểm tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt tự nhiên, dùng cho người hoặc vật chưa chỉn chu nhưng tiềm năng. Thường dùng với động từ 'là', ý nghĩa tích cực hoặc bao dung, không phê phán nặng.

Examples

He is smart, but still a bit rough around the edges.

Anh ấy thông minh, nhưng vẫn còn hơi **chưa hoàn thiện**.

The new park is nice, though it's rough around the edges.

Công viên mới rất đẹp, dù vẫn còn **chưa hoàn chỉnh**.

Her cooking is delicious, but a little rough around the edges.

Món ăn của cô ấy rất ngon, nhưng vẫn còn hơi **chưa hoàn thiện**.

He’s a great guy—just a bit rough around the edges, you know?

Anh ấy là người rất tốt—chỉ là vẫn còn hơi **chưa hoàn thiện**, bạn biết mà?

The project looks promising, but it's still rough around the edges at this stage.

Dự án này rất triển vọng, nhưng ở giai đoạn này vẫn còn **chưa hoàn thiện**.

She's improved a lot, but her presentation is still rough around the edges.

Cô ấy đã tiến bộ rất nhiều, nhưng bài thuyết trình vẫn còn **chưa hoàn thiện**.