好きな単語を入力!

"rosette" in Indonesian

rosethồng trang trí

Definition

Roset là một họa tiết trang trí nhỏ có hình giống hoa hồng, thường làm từ ruy băng, giấy hoặc đá. Ngoài ra, trong các cuộc thi, roset cũng là một loại huy hiệu hoặc giải thưởng hình hoa hồng.

Usage Notes (Indonesian)

'Roset' thường dùng trong nghệ thuật, kiến trúc và huy chương giải thưởng. Ở các cuộc thi, huy hiệu roset là phần thưởng dạng nơ hình hoa hồng. Đừng nhầm với hoa hồng thật.

Examples

She wore a red rosette on her dress.

Cô ấy đeo một **roset** đỏ trên váy.

The winner received a blue rosette.

Người thắng nhận được một **roset** xanh.

The old building has a stone rosette above the door.

Ở trên cửa của tòa nhà cũ có một **roset** bằng đá.

At the science fair, my project got a gold rosette.

Ở hội chợ khoa học, dự án của tôi nhận được một **roset** vàng.

The cake was decorated with chocolate rosettes all around.

Bánh được trang trí xung quanh với **roset** chocolate.

She pinned a little rosette on her bag as a lucky charm.

Cô ấy ghim một **roset** nhỏ lên túi như một bùa may mắn.