"rocketed" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một thứ gì đó tăng lên rất nhanh, như giá cả, số lượng hoặc tốc độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở thì quá khứ ('rocketed') khi nói về sự tăng vọt đột ngột. Hay gặp trong cụm như 'prices rocketed', 'sales rocketed'. Thường dùng trong kinh doanh hoặc đời sống khi đề cập đến sự thay đổi nhanh.
Examples
The price of bread rocketed last year.
Năm ngoái, giá bánh mì đã **tăng vọt**.
His temperature rocketed during the night.
Nhiệt độ của anh ấy đã **tăng vọt** trong đêm.
Tickets sales rocketed after the announcement.
Sau thông báo, doanh số bán vé đã **tăng vọt**.
Demand for the product rocketed overnight, surprising everyone.
Nhu cầu về sản phẩm đã **tăng vọt** chỉ sau một đêm, khiến mọi người bất ngờ.
My stress levels rocketed before the big exam.
Trước kỳ thi lớn, mức độ căng thẳng của tôi đã **tăng vọt**.
As soon as they lowered the price, sales rocketed.
Ngay sau khi họ giảm giá, doanh số **tăng vọt**.