好きな単語を入力!

"roadside" in Vietnamese

lề đường

Definition

Phần đất hoặc không gian ngay sát cạnh con đường hoặc xa lộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như 'the roadside', ví dụ: 'lề đường', 'dịch vụ cứu hộ lề đường' (roadside assistance). Không phải chỉ bản thân con đường mà là phần ngay cạnh.

Examples

There is a small shop on the roadside.

Có một cửa hàng nhỏ ở **lề đường**.

We stopped by the roadside to rest.

Chúng tôi dừng lại ở **lề đường** để nghỉ ngơi.

A car was parked by the roadside.

Một chiếc ô tô đậu ở **lề đường**.

He sells fruit from a roadside stand every weekend.

Anh ấy bán trái cây ở quầy **lề đường** vào mỗi cuối tuần.

We got a flat tire and needed roadside assistance.

Chúng tôi bị xịt lốp và cần có **dịch vụ cứu hộ lề đường**.

Wildflowers grow along the roadside in spring.

Hoa dại mọc dọc theo **lề đường** vào mùa xuân.