好きな単語を入力!

"roadkill" in Vietnamese

động vật bị xe đâm chết trên đường

Definition

Một con vật bị xe cán chết trên đường. Từ này dùng để chỉ xác con vật hoặc sự việc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'động vật bị xe đâm chết trên đường' là từ không trang trọng, chủ yếu dùng khi nói về động vật hoang dã hoặc bảo vệ môi trường. Không dùng cho người. Đôi khi dùng hài hước, hoặc nói 'ăn roadkill' tức là ăn thịt động vật chết ngoài đường.

Examples

We saw roadkill on the highway this morning.

Sáng nay chúng tôi nhìn thấy **động vật bị xe đâm chết trên đường** trên cao tốc.

Many wild animals become roadkill at night.

Nhiều động vật hoang dã trở thành **động vật bị xe đâm chết trên đường** vào ban đêm.

The park rangers collect roadkill to keep the roads clean.

Nhân viên kiểm lâm thu gom **động vật bị xe đâm chết trên đường** để giữ đường sạch sẽ.

Some people actually eat roadkill, believing it reduces waste.

Một số người thực sự ăn **động vật bị xe đâm chết trên đường** vì tin rằng như vậy sẽ giảm lãng phí.

"Watch out, there's roadkill ahead," said the driver.

"Cẩn thận, phía trước có **động vật bị xe đâm chết trên đường**," tài xế nói.

The documentary featured stories about roadkill and its impact on wildlife.

Bộ phim tài liệu nói về **động vật bị xe đâm chết trên đường** và tác động của nó đến động vật hoang dã.