好きな単語を入力!

"ripen" in Vietnamese

chín

Definition

Khi trái cây, rau củ hoặc ngũ cốc đạt đến độ chín và có thể ăn hoặc sử dụng được. Cũng có thể nói về việc ý tưởng hay ai đó trở nên trưởng thành, sẵn sàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho trái cây, rau củ, ngũ cốc. Có thể dùng ẩn dụ cho ý tưởng, con người trưởng thành. Đừng nhầm với 'thối rữa', nghĩa là bị mục, hỏng.

Examples

Bananas ripen after a few days at room temperature.

Chuối sẽ **chín** sau vài ngày ở nhiệt độ phòng.

Tomatoes ripen on the vine.

Cà chua **chín** ngay trên cây.

Grapes need warm weather to ripen properly.

Nho cần thời tiết ấm áp để **chín** đúng cách.

Let the peaches ripen before you eat them—they’ll taste much sweeter.

Hãy để đào **chín** trước khi bạn ăn—chúng sẽ ngọt hơn nhiều.

Some ideas need time to ripen before they can work.

Một số ý tưởng cần thời gian để **chín** rồi mới thực hiện được.

If your avocados aren't soft yet, put them in a paper bag to help them ripen faster.

Nếu bơ của bạn chưa mềm, hãy cho vào túi giấy để **chín** nhanh hơn.