好きな単語を入力!

"rip" in Vietnamese

xé ráchgiật ra

Definition

Xé một vật gì đó một cách mạnh mẽ hoặc nhanh chóng, thường bằng cách kéo mạnh. Cũng có thể là giật một vật ra khỏi chỗ cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với giấy, quần áo, bao bì. 'rip' mạnh hơn 'tear'. 'rip off' còn hàm ý lừa đảo nhưng ở đây chỉ là kéo mạnh để tách rời.

Examples

Be careful not to rip the paper.

Cẩn thận kẻo **xé** rách tờ giấy.

He ripped his shirt on the fence.

Anh ấy đã **xé rách** áo khi vướng vào hàng rào.

She ripped the photo in half.

Cô ấy **xé** bức ảnh làm đôi.

I couldn't open the box, so I just ripped it open.

Tôi không mở được hộp nên đã **xé toạc** nó ra.

The wind ripped the umbrella out of my hands.

Gió đã **giật** chiếc ô khỏi tay tôi.

He ripped the bandage off without warning.

Anh ấy **giật** băng dán ra mà không báo trước.