好きな単語を入力!

"ring back" in Vietnamese

gọi lại

Definition

Khi ai đó gọi cho bạn, nhưng bạn không bắt máy và sau đó gọi lại cho họ, đó gọi là 'gọi lại'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gọi lại' mang tính thân mật, phổ biến hơn ở Anh và Úc. Ở Mỹ, người ta thường nói 'call back'. Không dùng để nói trả lại đồ vật.

Examples

I missed your call. I'll ring back soon.

Tôi đã lỡ cuộc gọi của bạn. Tôi sẽ **gọi lại** sớm.

Please ring back if you have any questions.

Nếu có câu hỏi, vui lòng **gọi lại**.

Could you ring back later?

Bạn có thể **gọi lại** sau không?

Sorry, I'm busy right now. Can I ring back in ten minutes?

Xin lỗi, tôi đang bận. Tôi có thể **gọi lại** sau mười phút không?

If the line's engaged, just ring back later.

Nếu đường dây bận, hãy **gọi lại** sau.

He promised he'd ring back once he finished his meeting.

Anh ấy hứa sẽ **gọi lại** khi cuộc họp kết thúc.