好きな単語を入力!

"ride roughshod over" in Vietnamese

phớt lờcoi thườngchà đạp lên

Definition

Đối xử hoặc hành động mà không quan tâm đến cảm xúc, quyền lợi hay ý kiến của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ văn trang trọng, thường dùng để phê phán người có quyền lực hoặc hành xử kiêu căng. Không dùng với nghĩa đen 'đi xe/ngựa'. Luôn mang ý nghĩa tiêu cực.

Examples

The manager rode roughshod over the team's suggestions.

Quản lý đã **phớt lờ** các đề xuất của nhóm.

Leaders should not ride roughshod over people's rights.

Các nhà lãnh đạo không nên **chà đạp lên** quyền lợi của người dân.

She felt her boss had ridden roughshod over her ideas.

Cô ấy cảm thấy sếp mình đã **coi thường** ý kiến của cô.

If you keep riding roughshod over everyone's opinions, no one will want to work with you.

Nếu bạn cứ **phớt lờ** ý kiến của mọi người, sẽ không ai muốn làm việc với bạn.

The company has a history of riding roughshod over environmental regulations.

Công ty này có lịch sử **coi thường** các quy định về môi trường.

He tends to ride roughshod over anyone who disagrees with him, which makes him hard to approach.

Anh ta thường **phớt lờ** bất kỳ ai không đồng ý với mình, nên rất khó tiếp cận.