好きな単語を入力!

"revision" in Vietnamese

ôn tậpsửa đổi

Definition

Ôn lại kiến thức trước kỳ thi hoặc sửa chữa, chỉnh sửa tài liệu, kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh-Anh, 'revision' thường chỉ việc ôn tập thi, còn tiếng Anh-Mỹ hay dùng 'review'. Ngoài ra, còn dùng cho việc chỉnh sửa văn bản, kế hoạch.

Examples

I need to do some revision before the test.

Tôi cần **ôn tập** trước kỳ thi.

The book needs a revision to fix the mistakes.

Cuốn sách cần một lần **sửa đổi** để sửa các lỗi sai.

She completed her revision notes last night.

Cô ấy đã hoàn thành các ghi chú **ôn tập** của mình tối qua.

After a thorough revision, he found several ways to improve his essay.

Sau một lần **sửa đổi** kỹ lưỡng, anh ấy đã tìm ra nhiều cách để cải thiện bài luận của mình.

She does her best revision late at night when it’s quiet.

Cô ấy làm **ôn tập** tốt nhất vào đêm khuya khi mọi thứ yên tĩnh.

There will be a major revision of company policy next year.

Sẽ có một **sửa đổi** lớn về chính sách công ty vào năm tới.