好きな単語を入力!

"retire to" in Vietnamese

nghỉ hưu vềvề ở (khi nghỉ hưu)

Definition

Diễn tả việc ai đó chuyển đến một nơi nào đó để sống yên bình, thường là sau khi nghỉ hưu. Được dùng khi đã kết thúc sự nghiệp và chọn nơi sống mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Thường đi với địa điểm (“retire to the countryside”). Không giống 'retire from', nghĩa là nhấn mạnh nơi đến và kiểu sống mới.

Examples

After 35 years of work, he decided to retire to the mountains.

Sau 35 năm làm việc, ông ấy quyết định **nghỉ hưu về** vùng núi.

Many people dream of retiring to the seaside.

Nhiều người mơ được **nghỉ hưu về** vùng biển.

She plans to retire to her hometown.

Cô ấy dự định sẽ **nghỉ hưu về** quê hương.

They sold their house and retired to a small village in Spain.

Họ đã bán nhà và **nghỉ hưu về** một ngôi làng nhỏ ở Tây Ban Nha.

If I ever make enough money, I'd love to retire to the countryside.

Nếu tôi có đủ tiền, tôi rất muốn **nghỉ hưu về** vùng quê.

After years in the busy city, they finally retired to a peaceful island.

Sau nhiều năm ở thành phố ồn ào, họ cuối cùng đã **nghỉ hưu về** một hòn đảo yên bình.