好きな単語を入力!

"restrooms" in Vietnamese

nhà vệ sinh

Definition

Phòng có bồn cầu và bồn rửa tay, thường dùng chung ở nơi công cộng như nhà hàng, trung tâm thương mại hoặc sân bay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Restrooms' là cách lịch sự chỉ nhà vệ sinh công cộng trong tiếng Anh Mỹ. Thường xuất hiện trên biển chỉ dẫn: 'Restrooms this way'. Luôn ở dạng số nhiều.

Examples

Excuse me, where are the restrooms?

Xin lỗi, **nhà vệ sinh** ở đâu?

The airport has clean restrooms.

Sân bay có **nhà vệ sinh** sạch sẽ.

Please keep the restrooms tidy.

Vui lòng giữ **nhà vệ sinh** sạch sẽ.

You’ll find the restrooms just past the food court on the left.

Bạn sẽ thấy **nhà vệ sinh** ngay sau khu ẩm thực bên trái.

"Out of order" signs mean the restrooms aren’t working right now.

Biển 'Ngưng hoạt động' nghĩa là **nhà vệ sinh** hiện không sử dụng được.

During busy hours, the restrooms might have a line.

Trong giờ cao điểm, có thể phải xếp hàng vào **nhà vệ sinh**.