好きな単語を入力!

"rescinding" in Indonesian

hủy bỏthu hồi (quyết định, hợp đồng)

Definition

Chính thức hủy bỏ hoặc thu hồi luật, hợp đồng hoặc quyết định để không còn hiệu lực nữa.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn bản pháp luật, kinh doanh hay quyết định chính thức như 'hủy bỏ hợp đồng', 'thu hồi quyết định'. Không thường dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The company is rescinding the job offer.

Công ty đang **thu hồi** lời mời làm việc.

They are rescinding the contract because of a mistake.

Họ đang **hủy bỏ** hợp đồng vì có sai sót.

The government is rescinding the new law.

Chính phủ đang **hủy bỏ** luật mới.

After the scandal, the university ended up rescinding his scholarship.

Sau bê bối, trường đại học đã **thu hồi** học bổng của anh ấy.

Many companies are rescinding policies that no longer work.

Nhiều công ty đang **thu hồi** các chính sách không còn phù hợp.

He tried to fix things, but by then, they were already rescinding the agreement.

Anh ấy đã cố gắng sửa chữa, nhưng đến lúc đó họ đã **thu hồi** thỏa thuận rồi.