好きな単語を入力!

"repulsion" in Vietnamese

sự ghê tởmlực đẩy (vật lý)

Definition

Cảm giác cực kỳ ghê tởm hoặc chán ghét; trong khoa học, chỉ lực đẩy tách các vật ra xa nhau như hai cực nam châm cùng dấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong khoa học (vật lý) và trong nói chuyện hàng ngày để chỉ cảm giác cực kỳ ghê sợ. 'Feel repulsion' chỉ sự khó chịu rất mạnh đối với ai hoặc cái gì.

Examples

His face showed clear repulsion when he saw the dirty food.

Anh ấy thể hiện rõ **sự ghê tởm** khi nhìn thấy món ăn bẩn.

There is a strong repulsion between the two north poles of magnets.

Có một lực **đẩy** rất mạnh giữa hai cực bắc của nam châm.

She felt repulsion at the sight of insects.

Cô ấy cảm thấy **ghê tởm** khi nhìn thấy côn trùng.

I have a natural repulsion to violence in any form.

Tôi có **sự ghê tởm** tự nhiên đối với mọi hình thức bạo lực.

Their ideas sparked immediate repulsion from the audience.

Ý tưởng của họ ngay lập tức khơi dậy **sự ghê tởm** từ khán giả.

You could almost feel the repulsion in the room after the argument.

Bạn gần như có thể cảm nhận được **sự ghê tởm** trong phòng sau cuộc tranh cãi.