"repudiating" in Vietnamese
Definition
Kiên quyết từ chối, bác bỏ hoặc không chấp nhận một ý tưởng, niềm tin, cáo buộc hoặc mối quan hệ nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng với các ý tưởng, cáo buộc hoặc quyền lực trừu tượng; không phổ biến trong văn nói hàng ngày.
Examples
She is repudiating the claims against her.
Cô ấy đang **bác bỏ** các cáo buộc chống lại mình.
The country is repudiating old traditions.
Đất nước này đang **bác bỏ** các truyền thống cũ.
He keeps repudiating his connection to the scandal.
Anh ấy liên tục **phủ nhận** liên quan đến vụ bê bối.
By repudiating their agreement, the company avoided responsibility.
Bằng cách **bác bỏ** thỏa thuận, công ty đã tránh được trách nhiệm.
Many people are repudiating old stereotypes these days.
Ngày nay nhiều người đang **bác bỏ** những định kiến cũ.
He made a public statement repudiating any involvement.
Anh ấy đã ra tuyên bố công khai **phủ nhận** bất kỳ liên quan nào.