"reproduces" in Vietnamese
Definition
Tạo ra bản sao của một vật hoặc sinh ra các cá thể mới, đặc biệt dùng khi nói về động vật hoặc thực vật sinh sản. Cũng có thể nói đến việc sao chép âm thanh, hình ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học khi nói về sinh sản hoặc tái tạo lại âm thanh, hình ảnh. Không chỉ có nghĩa 'sao chép', mà còn dùng cho cả quá trình sinh học.
Examples
A rabbit reproduces quickly in the wild.
Thỏ ngoài tự nhiên **sinh sản** rất nhanh.
This machine reproduces the sound of a piano.
Máy này **tái tạo** âm thanh của đàn piano.
The plant reproduces by making seeds.
Cây này **sinh sản** bằng cách tạo ra hạt.
This printer reproduces your artwork in full color.
Máy in này **sao chép** tác phẩm nghệ thuật của bạn với đầy đủ màu sắc.
After the storm, the frog population reproduces much faster.
Sau cơn bão, quần thể ếch **sinh sản** nhanh hơn nhiều.
He reproduces the exact recipe every time he cooks.
Anh ấy luôn **tái tạo** đúng công thức mỗi lần nấu ăn.