好きな単語を入力!

"replicated" in Vietnamese

được tái tạođược lặp lại

Definition

Làm ra bản sao giống hệt hoặc gần giống. Thường dùng trong khoa học, công nghệ, hoặc khi lặp lại thí nghiệm hay mẫu hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các văn bản chính thức, khoa học, hay kỹ thuật. Miêu tả việc sao chép chính xác, như 'tái tạo thí nghiệm', 'lặp lại kết quả'.

Examples

The scientist replicated the experiment to check the results.

Nhà khoa học đã **tái tạo** lại thí nghiệm để kiểm tra kết quả.

Her findings were replicated in other labs.

Những phát hiện của cô ấy đã được **lặp lại** ở các phòng thí nghiệm khác.

The virus replicated quickly in the cells.

Virus đã **sinh sôi** nhanh chóng trong các tế bào.

That unique dish from Spain has been replicated in restaurants around the world.

Món ăn độc đáo của Tây Ban Nha đó đã được **tái tạo lại** ở các nhà hàng trên khắp thế giới.

Their process can be easily replicated by following the instructions.

Quy trình của họ có thể dễ dàng **lặp lại** nếu làm theo hướng dẫn.

Results that can’t be replicated aren’t really reliable.

Những kết quả không thể **lặp lại** thì không thực sự đáng tin cậy.