"replanted" in Vietnamese
Definition
Chuyển cây/cây trồng sang vị trí mới và trồng lại, hoặc trồng mới ở nơi trước đó cây đã bị loại bỏ hoặc phá hủy.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong trồng trọt, làm vườn, phục hồi môi trường; thường liên quan đến việc di chuyển cây hoặc phục hồi thực vật chứ không phải gieo hạt mới.
Examples
The gardener replanted the flowers in the new bed.
Người làm vườn đã **trồng lại** những bông hoa vào luống mới.
After the storm, many trees were replanted in the park.
Sau cơn bão, nhiều cây đã được **trồng lại** trong công viên.
We replanted the tomato plants in bigger pots.
Chúng tôi đã **trồng lại** cây cà chua vào chậu lớn hơn.
She replanted her favorite rose bush after moving to a new house.
Cô ấy đã **trồng lại** bụi hoa hồng yêu thích sau khi chuyển nhà.
The farmers replanted the rice fields to recover from last year’s flood.
Nông dân đã **trồng lại** ruộng lúa để phục hồi sau trận lụt năm ngoái.
The city replanted native species to restore the riverbank.
Thành phố đã **trồng lại** các loài cây bản địa để phục hồi bờ sông.