好きな単語を入力!

"repented" in Vietnamese

ăn nănhối hận

Definition

Cảm thấy hối hận sâu sắc về việc làm sai và quyết tâm không lặp lại. Thường được dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn cảnh trang trọng hoặc tôn giáo. 'repented of', 'deeply repented' nhấn mạnh sự ăn năn sâu sắc và thay đổi thực sự trong hành động.

Examples

He repented after telling a lie to his friend.

Anh ấy đã **ăn năn** sau khi nói dối bạn mình.

She repented for breaking the vase.

Cô ấy đã **hối hận** vì làm vỡ chiếc bình.

They repented after making a big mistake at work.

Họ đã **ăn năn** sau khi mắc sai lầm lớn ở nơi làm việc.

After years away, he finally repented and called his parents to apologize.

Sau nhiều năm xa cách, cuối cùng anh ấy cũng **ăn năn** và gọi điện xin lỗi bố mẹ.

She deeply repented of her harsh words during the argument.

Cô ấy **rất ăn năn** về những lời nặng nề đã nói trong cuộc tranh cãi.

He walked out of the room, realized what he’d done, and immediately repented.

Anh ấy rời khỏi phòng, nhận ra điều mình đã làm và ngay lập tức **ăn năn**.