"remember" in Vietnamese
nhớ
Definition
Giữ một thông tin, sự kiện hoặc điều gì đó trong tâm trí để có thể nghĩ lại khi cần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với danh từ hoặc mệnh đề phía sau, như 'remember to...' (nhớ làm gì). Ngược nghĩa với 'forget'.
Examples
I remember my first day at school.
Tôi **nhớ** ngày đầu tiên đi học.
Remember to lock the door before you leave.
Hãy **nhớ** khóa cửa trước khi đi.
Do you remember her name?
Bạn có **nhớ** tên cô ấy không?
I can't remember where I put my keys.
Tôi không thể **nhớ** để chìa khóa ở đâu.
Remember when we used to play here as kids?
**Nhớ** lúc chúng ta hay chơi ở đây hồi nhỏ không?
Don’t forget to remember what I told you.
**Đừng quên** **nhớ** những gì tôi đã nói với bạn.