好きな単語を入力!

"relining" in Vietnamese

lót lạitái lót

Definition

Quá trình thêm lớp lót mới bên trong các vật như ống nước, đường hầm, hoặc giày để tăng độ bền hoặc sửa chữa hư hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc sửa chữa như đường ống, giày dép, đường hầm. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. 'lining' là lớp lót gốc, còn 'relining' là việc bổ sung lớp mới.

Examples

The old pipe needs relining to prevent leaks.

Ống cũ cần được **lót lại** để tránh rò rỉ.

Shoe relining can make your worn-out shoes comfortable again.

Việc **lót lại** giày có thể làm đôi giày cũ của bạn trở nên thoải mái hơn.

The city started relining the water mains last year.

Thành phố đã bắt đầu **lót lại** các đường ống nước từ năm ngoái.

After relining, the tunnel was much safer for cars and trains.

Sau khi **lót lại**, đường hầm an toàn hơn nhiều cho xe ô tô và tàu hỏa.

Have you ever considered relining your old leather jacket?

Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc **lót lại** áo khoác da cũ của mình chưa?

Pipe relining saves time and avoids digging up your whole yard.

**Lót lại** ống tiết kiệm thời gian và không cần phải đào cả sân nhà bạn lên.