好きな単語を入力!

"relented" in Vietnamese

nhượng bộdịu lại

Definition

Ban đầu từ chối nhưng sau đó đồng ý, hoặc trở nên bớt nghiêm khắc hay căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi ai đó chuyển từ từ chối sang đồng ý; có thể dùng cho người, thời tiết, quy tắc. Nhẹ nhàng hơn 'acquiesced', trang trọng hơn 'gave in'.

Examples

After hours of begging, he finally relented and bought his son the toy.

Sau nhiều giờ năn nỉ, cuối cùng anh ấy cũng đã **nhượng bộ** và mua cho con trai món đồ chơi.

Her father relented and let her go to the party.

Bố cô ấy đã **nhượng bộ** và cho phép cô đi dự tiệc.

The rain relented, so we went outside to play.

Mưa đã **dịu lại**, nên chúng tôi ra ngoài chơi.

At first she refused, but after some discussion she relented.

Ban đầu cô ấy từ chối, nhưng sau khi thảo luận thì cô ấy đã **nhượng bộ**.

He wouldn't give us a discount until we threatened to leave, then he relented.

Anh ấy không chịu giảm giá cho đến khi chúng tôi dọa sẽ rời đi, rồi cuối cùng anh ấy đã **nhượng bộ**.

The manager finally relented after several staff members complained.

Sau khi một vài nhân viên phàn nàn, quản lý cuối cùng cũng đã **nhượng bộ**.