好きな単語を入力!

"regular as clockwork" in Vietnamese

đều đặn như đồng hồ

Definition

Nếu điều gì đó 'đều đặn như đồng hồ', nghĩa là nó xảy ra rất đúng giờ và đáng tin cậy mỗi lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu hiện này dùng để khen sự đều đặn, tin cậy, đặc biệt với thói quen, công việc hay phương tiện công cộng.

Examples

The bus arrives regular as clockwork every morning at 8.

Xe buýt đến lúc 8 giờ sáng **đều đặn như đồng hồ**.

She takes her medicine regular as clockwork.

Cô ấy uống thuốc **đều đặn như đồng hồ**.

The shop opens regular as clockwork at 9.

Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ **đều đặn như đồng hồ**.

He calls my mom every Sunday, regular as clockwork.

Anh ấy gọi cho mẹ tôi mỗi Chủ nhật, **đều đặn như đồng hồ**.

Her paychecks come regular as clockwork—never late, never early.

Tiền lương của cô ấy luôn đến **đều đặn như đồng hồ**—không bao giờ sớm hay muộn.

The train's always regular as clockwork, even in bad weather.

Ngay cả khi thời tiết xấu, tàu vẫn **đều đặn như đồng hồ**.