好きな単語を入力!

"regretting" in Vietnamese

đang hối hận

Definition

Cảm thấy buồn hoặc tiếc nuối về điều mình đã hoặc chưa làm trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với 'am/is/are' để diễn tả cảm xúc đang xảy ra; 'regret' dùng cho cảm xúc chung kéo dài. Không nhầm với 'forgetting' (quên).

Examples

She is regretting her decision to move away.

Cô ấy đang **hối hận** về quyết định chuyển đi của mình.

I am regretting what I said yesterday.

Tôi đang **hối hận** về những gì mình đã nói hôm qua.

They are regretting not studying harder.

Họ đang **hối hận** vì không học chăm chỉ hơn.

I'm really regretting eating that second slice of cake.

Tôi thực sự đang **hối hận** vì đã ăn miếng bánh thứ hai đó.

Are you regretting your choice yet?

Bạn đã **hối hận** về lựa chọn của mình chưa?

He kept joking, not regretting his words at all.

Anh ấy cứ đùa mãi, hoàn toàn không **hối hận** về lời mình nói.