好きな単語を入力!

"registers" in Indonesian

đăng kýmáy tính tiềnsổ đăng ký

Definition

Ghi lại thông tin một cách chính thức, đăng ký tên mình, hoặc nói tới sổ đăng ký hay máy tính tiền ở cửa hàng.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp trong các tình huống trang trọng, kỹ thuật: 'registers for a class', 'system registers input', 'cash registers'. Trong giao tiếp thân mật, dùng 'sign up' tự nhiên hơn.

Examples

She registers for swimming lessons every summer.

Cô ấy **đăng ký** học bơi mỗi mùa hè.

The teacher registers each student's attendance.

Giáo viên **đăng ký** điểm danh từng học sinh.

Our store has two cash registers at the front.

Cửa hàng chúng tôi có hai máy tính tiền **ở phía trước**.

His face barely registers any emotion during meetings.

Trong các cuộc họp, khuôn mặt anh ấy hầu như không **biểu lộ** cảm xúc.

Sometimes the sensor registers a false alarm.

Đôi khi cảm biến **đăng ký** báo động sai.

The website automatically registers your preferences when you log in.

Khi bạn đăng nhập, website tự động **đăng ký** các lựa chọn của bạn.