"regain your composure" in Vietnamese
Definition
Sau khi bị căng thẳng hoặc xúc động, làm cho bản thân bình tĩnh lại và kiểm soát được cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này khá trang trọng, thường dùng khi mô tả sự kiềm chế cảm xúc sau khi bị stress hay xấu hổ. Có thể dùng với 'regain my/your composure' để chỉ bản thân hoặc người khác.
Examples
Take a deep breath to regain your composure.
Hãy hít một hơi thật sâu để **lấy lại bình tĩnh**.
She paused to regain her composure before speaking again.
Cô ấy dừng lại một lúc để **lấy lại bình tĩnh** trước khi nói tiếp.
After the mistake, he needed a moment to regain his composure.
Sau khi mắc lỗi, anh ấy cần một chút thời gian để **lấy lại bình tĩnh**.
I was so embarrassed, it took me a while to regain my composure.
Tôi xấu hổ đến mức phải mất một lúc mới **lấy lại bình tĩnh** được.
Give him a second—he just needs to regain his composure after that news.
Hãy cho anh ấy một chút thời gian—anh ấy chỉ cần **lấy lại bình tĩnh** sau tin đó.
If you ever feel overwhelmed, just step outside for a bit and regain your composure.
Nếu cảm thấy quá tải, hãy bước ra ngoài một lúc để **lấy lại bình tĩnh**.