好きな単語を入力!

"refracted" in Vietnamese

khúc xạ

Definition

Ánh sáng hoặc sóng bị đổi hướng khi đi qua nước, kính hoặc không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, như 'ánh sáng khúc xạ'. Không dùng cho trường hợp bẻ cong thông thường, hãy dùng 'uốn cong'.

Examples

The light was refracted as it passed through the glass.

Ánh sáng đã bị **khúc xạ** khi đi qua kính.

A rainbow is formed when sunlight is refracted by raindrops.

Cầu vồng hình thành khi ánh sáng mặt trời bị các giọt mưa **khúc xạ**.

The straw looked bent because the light was refracted in the water.

Ống hút trông cong vì ánh sáng đã bị **khúc xạ** trong nước.

Her image was strangely refracted in the curved mirror.

Hình ảnh của cô ấy bị **khúc xạ** lạ lùng trong gương cong.

The sun’s rays were refracted through the crystal, making colors dance on the wall.

Tia nắng được **khúc xạ** qua pha lê, tạo nên những màu sắc nhảy múa trên tường.

The stars seem to twinkle because their light is refracted by Earth's atmosphere.

Những ngôi sao dường như lấp lánh vì ánh sáng của chúng bị **khúc xạ** bởi khí quyển Trái Đất.