好きな単語を入力!

"refit" in Vietnamese

tân trangcải tạonâng cấp

Definition

Sửa chữa, nâng cấp hoặc trang bị lại thiết bị, tòa nhà, hoặc phương tiện để sử dụng lại hoặc dùng theo cách mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, tàu thuyền, thiết bị lớn khi sửa chữa kết hợp nâng cấp, không chỉ đơn giản khắc phục sự cố. 'Refit' nhấn mạnh yếu tố cải tiến hoặc hiện đại hóa.

Examples

The company will refit the old factory with new machines.

Công ty sẽ **tân trang** lại nhà máy cũ bằng các máy móc mới.

The ship needs a major refit before it can sail again.

Con tàu cần một **tân trang** lớn trước khi có thể ra khơi trở lại.

They will refit the classrooms with better lighting.

Họ sẽ **cải tạo** các lớp học với hệ thống chiếu sáng tốt hơn.

After the storm, the yacht needed a complete refit to fix all the damage.

Sau cơn bão, du thuyền cần một **tân trang** toàn diện để sửa mọi hư hại.

We're planning to refit our office to make it more energy-efficient.

Chúng tôi đang dự định **cải tạo** lại văn phòng để tiết kiệm năng lượng hơn.

The train cars were refitted with comfortable seats and new air conditioning.

Các toa tàu đã được **tân trang** lại với ghế ngồi thoải mái và hệ thống điều hòa mới.