好きな単語を入力!

"redleg" in Vietnamese

redleg (từ chỉ người)chân đỏ (động vật)

Definition

“Redleg” chủ yếu chỉ người gốc lao động da trắng nghèo ở một số đảo Caribe, ngoài ra còn có thể dùng để chỉ những loài động vật có chân màu đỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

“Redleg” là thuật ngữ lịch sử, ít dùng trong nói chuyện hàng ngày và chủ yếu gặp trong bối cảnh Caribe hoặc nghiên cứu về lịch sử. Khi nói về động vật, đây là từ thân mật, tuỳ ngữ cảnh.

Examples

The redleg community in Barbados has a unique culture.

Cộng đồng **redleg** ở Barbados có nền văn hoá riêng biệt.

People sometimes call certain crabs redleg because of their color.

Một số loài cua đôi khi được gọi là **chân đỏ** vì màu của chúng.

The word redleg is not commonly used outside the Caribbean.

Từ **redleg** không được sử dụng nhiều ngoài khu vực Caribe.

As kids, we used to catch redleg crabs on the beach.

Hồi nhỏ, chúng tôi từng bắt những con cua **chân đỏ** trên bãi biển.

He did some research on the history of the redleg people in St. Vincent.

Anh ấy đã nghiên cứu về lịch sử của người **redleg** ở St. Vincent.

You don’t hear the term redleg much these days unless you’re talking about Caribbean history.

Ngày nay, bạn hiếm khi nghe thấy từ **redleg** trừ khi nói về lịch sử vùng Caribe.