"rediscover" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó từng biết hoặc từng có mà đã bị lãng quên hoặc đánh mất, nay lại tìm thấy hoặc trải nghiệm lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sự phát triển cá nhân, cảm xúc, kỹ năng hoặc sở thích. Những cụm như 'rediscover yourself', 'rediscover joy' phổ biến. Ngụ ý đã từng có điều gì đó giá trị rồi lại tìm lại được.
Examples
She wants to rediscover her love for painting.
Cô ấy muốn **tái khám phá** niềm đam mê vẽ tranh của mình.
Travel helped him rediscover his confidence.
Những chuyến đi đã giúp anh ấy **tái khám phá** sự tự tin của mình.
It's important to rediscover old friendships.
Điều quan trọng là **tái khám phá** tình bạn cũ.
After years in a busy job, she finally had time to rediscover herself.
Sau nhiều năm làm việc bận rộn, cuối cùng cô ấy cũng có thời gian để **tái khám phá** chính mình.
Moving back home made him rediscover the beauty of small towns.
Việc chuyển về quê đã giúp anh ấy **tái khám phá** vẻ đẹp của những thị trấn nhỏ.
Sometimes you need to get lost to rediscover what really matters.
Đôi khi bạn cần lạc lối để **tái khám phá** những gì thực sự quan trọng.