"rededicate" in Vietnamese
Definition
Dành lại sự cam kết hoặc cống hiến cho một mục tiêu, hoạt động hoặc lý tưởng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc truyền cảm hứng. Hay đi với cụm như 'tái cam kết bản thân với...' hoặc 'dành lại toà nhà cho...'. Hiếm dùng trong nói chuyện thường ngày.
Examples
The team decided to rededicate themselves to winning the championship.
Đội quyết định **tái cam kết** để giành chức vô địch.
The community will rededicate the old library building next week.
Cộng đồng sẽ **dành lại** toà nhà thư viện cũ vào tuần tới.
She wants to rededicate her time to learning new skills.
Cô ấy muốn **tái cam kết** thời gian của mình để học kỹ năng mới.
After his mistake, he promised to rededicate himself to the project and work even harder.
Sau khi mắc sai lầm, anh ấy hứa sẽ **tái cam kết** với dự án và làm việc chăm chỉ hơn.
Let's rededicate our efforts to making a real difference this year.
Hãy cùng **tái cam kết** nỗ lực để tạo ra sự khác biệt thực sự trong năm nay.
Sometimes you need to take a step back and rededicate yourself to what's truly important.
Đôi khi bạn cần lùi lại và **tái cam kết** với những điều thực sự quan trọng.