好きな単語を入力!

"recyclables" in Vietnamese

rác tái chế

Definition

Rác tái chế là những vật liệu như giấy, chai nhựa, thủy tinh hoặc lon có thể được xử lý và dùng lại thay vì vứt bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về việc phân loại hoặc thu gom rác. Chủ yếu đề cập đến rác tái chế trong sinh hoạt hằng ngày. Ví dụ: 'phân loại rác tái chế', 'mang rác tái chế ra ngoài'.

Examples

Please put all recyclables in the blue bin.

Vui lòng bỏ tất cả **rác tái chế** vào thùng màu xanh.

Glass bottles are considered recyclables.

Chai thủy tinh được coi là **rác tái chế**.

Do not mix food waste with recyclables.

Đừng trộn rác thực phẩm với **rác tái chế**.

The city collects recyclables every Tuesday morning.

Thành phố thu gom **rác tái chế** vào mỗi sáng thứ Ba.

Make sure to rinse your recyclables before putting them in the bin.

Hãy súc sạch **rác tái chế** của bạn trước khi cho vào thùng.

There’s a separate bin just for recyclables in the kitchen.

Trong bếp có một thùng riêng chỉ để **rác tái chế**.