好きな単語を入力!

"recorders" in Vietnamese

máy ghi âmmáy ghi hìnhsáo recorder

Definition

'Máy ghi âm' hoặc 'máy ghi hình' là thiết bị điện tử ghi lại âm thanh hoặc hình ảnh; 'sáo recorder' là nhạc cụ thổi thường được học sinh sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là dạng số nhiều. Trong âm nhạc, thường chỉ cây sáo recorder; trong ngữ cảnh khác có thể là các thiết bị ghi âm/ghi hình. Dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Examples

The school bought new recorders for the music class.

Trường đã mua những chiếc **sáo recorder** mới cho lớp âm nhạc.

We used two recorders to capture the interview.

Chúng tôi đã sử dụng hai **máy ghi âm** để ghi lại buổi phỏng vấn.

The recorders are on the teacher's desk.

Những chiếc **máy ghi âm** nằm trên bàn của giáo viên.

Many kids learn to play recorders before trying other instruments.

Nhiều em nhỏ học chơi **sáo recorder** trước khi chuyển sang nhạc cụ khác.

The reporter checked if the recorders were working before starting the press conference.

Phóng viên kiểm tra xem **máy ghi âm** có hoạt động không trước khi bắt đầu họp báo.

Do you remember playing those plastic recorders in elementary school?

Bạn có nhớ hồi tiểu học từng chơi những chiếc **sáo recorder** nhựa đó không?