好きな単語を入力!

"recommitted" in Vietnamese

cam kết lạitái cam kết

Definition

Sau khi tạm ngừng hoặc do dự, người ta lại cam kết với mục tiêu, lời hứa hoặc trách nhiệm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc truyền cảm hứng như trong kinh doanh, phát triển bản thân. Không dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'commit' (lần đầu cam kết) hoặc 'commit again' (cách nói thông thường hơn).

Examples

After the break, she recommitted to her studies.

Sau thời gian nghỉ, cô ấy đã **cam kết lại** việc học của mình.

The team recommitted to working together.

Nhóm đã **cam kết lại** việc làm việc cùng nhau.

He recommitted himself to a healthy lifestyle.

Anh ấy đã **cam kết lại** với lối sống lành mạnh.

After a tough year, I've recommitted to my goals—no excuses this time.

Sau một năm khó khăn, tôi đã **cam kết lại** với các mục tiêu của mình—không còn lý do gì nữa.

We took a moment and recommitted ourselves to being honest with each other.

Chúng tôi đã dừng lại một lúc và **cam kết lại** với nhau về sự trung thực.

She realized her mistake and recommitted to being on time at work.

Cô ấy nhận ra sai lầm và **cam kết lại** sẽ đi làm đúng giờ.