好きな単語を入力!

"reclassified" in Vietnamese

được phân loại lại

Definition

Một đối tượng sau khi thuộc về một nhóm hoặc loại khác được chuyển sang nhóm hoặc loại mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật hoặc hành chính, như trường học, công việc hoặc phân loại khoa học. Thường ở dạng bị động: 'được phân loại lại'.

Examples

The animal was reclassified as a different species.

Con vật đã được **phân loại lại** thành một loài khác.

Her position at work was reclassified as full-time.

Chức vụ của cô ấy ở chỗ làm đã được **phân loại lại** thành toàn thời gian.

Several books were reclassified to a different section of the library.

Một số cuốn sách đã được **phân loại lại** sang khu vực khác của thư viện.

After reviewing the data, the project was reclassified as high priority.

Sau khi xem xét dữ liệu, dự án đã được **phân loại lại** là ưu tiên cao.

His medical condition was reclassified when new symptoms appeared.

Tình trạng y tế của anh ấy đã được **phân loại lại** khi xuất hiện triệu chứng mới.

That document was recently reclassified and is now confidential.

Tài liệu đó gần đây đã được **phân loại lại** và hiện là tài liệu mật.